"slowly but surely" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ quá trình tiến triển đều đặn, bền bỉ dù tốc độ chậm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khuyến khích sự kiên trì; có thể dùng trong cả văn nói và viết khi nói về tiến bộ ổn định.
أمثلة
He is learning English slowly but surely.
Anh ấy đang học tiếng Anh **chậm mà chắc**.
The plants are growing slowly but surely.
Cây đang phát triển **chậm mà chắc**.
We are getting closer to our goal slowly but surely.
Chúng tôi đang tiến gần đến mục tiêu **chậm mà chắc**.
"Don’t worry," she said, "we’ll finish the project slowly but surely."
Thành phố đang thay đổi **chậm mà chắc** mỗi năm.
The city is changing slowly but surely every year.
Thành phố đang thay đổi **chậm mà chắc** mỗi năm.
My savings are growing slowly but surely—I'm proud of my progress.
Tiền tiết kiệm của tôi đang tăng lên **chậm mà chắc**—tôi tự hào về tiến bộ của mình.