"slouch down" بـVietnamese
التعريف
Ngồi xuống sâu trong ghế với lưng và vai cúi về phía trước, thường là khi mệt mỏi, lười biếng hoặc không muốn bị chú ý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói này thường dùng trong hội thoại, diễn tả tư thế không tốt như ngồi gù lưng, nhất là khi mệt hoặc muốn lẩn tránh. Không giống 'ngồi xuống' (bình thường), mà mang nghĩa có chút lười biếng.
أمثلة
He slouched down in his chair after a long day.
Sau một ngày dài, anh ấy **ngồi thụp xuống** trên ghế.
Children sometimes slouch down when they're bored in class.
Trẻ em đôi khi **ngồi thụp xuống** khi chán trong lớp học.
Please don't slouch down at the table during dinner.
Làm ơn đừng **ngồi gù lưng** tại bàn trong bữa tối.
When the movie got boring, I just slouched down and played with my phone.
Khi bộ phim trở nên nhàm chán, tôi chỉ **ngồi thụp xuống** và nghịch điện thoại.
She slouched down low in her seat, hoping no one would notice her.
Cô ấy **ngồi thụp xuống thấp** trên ghế, mong không ai chú ý đến mình.
I always end up slouching down on the sofa after a tiring week.
Sau một tuần mệt mỏi, tôi luôn **ngồi gù lưng** trên ghế sofa.