اكتب أي كلمة!

"slobbered" بـVietnamese

chảy dãilàm ướt bằng nước dãi

التعريف

'Chảy dãi' là để nước dãi chảy ra khỏi miệng một cách không kiểm soát, như em bé hoặc chó thường làm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng diễn tả động vật hoặc em bé, đôi khi dùng hài hước cho người lớn. 'Slobbered on' nghĩa là làm ướt vật gì đó bằng nước dãi.

أمثلة

The puppy slobbered all over my hand.

Chú cún con đã **chảy dãi** khắp tay tôi.

The baby slobbered on his toy.

Em bé **chảy dãi** lên đồ chơi của mình.

She slobbered when she saw the big ice cream.

Cô ấy **chảy dãi** khi nhìn thấy cây kem lớn.

My dog got so excited he slobbered all over the couch cushions.

Chó của tôi phấn khích quá nên **chảy dãi** lên hết đệm ghế.

He picked up the tennis ball, but it was totally slobbered.

Anh ấy nhặt quả bóng tennis lên, nhưng nó đã bị **chảy dãi** hoàn toàn.

The dog wagged his tail and slobbered on my shoes without a care.

Con chó vẫy đuôi và vô tư **chảy dãi** lên giày tôi.