اكتب أي كلمة!

"slithering" بـVietnamese

trườnbò (cách bò của rắn)

التعريف

Di chuyển một cách mượt mà và lặng lẽ như cách rắn di chuyển, thường dùng để miêu tả chuyển động của các loài bò sát hoặc các vật thể có dạng uốn lượn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho rắn, bò sát hoặc côn trùng. Đôi khi dùng để miêu tả cách ai đó di chuyển lén lút hoặc một cách lạ thường.

أمثلة

The snake was slithering across the grass.

Con rắn đang **trườn** trên bãi cỏ.

A lizard was slithering under the rock.

Một con thằn lằn **trườn** dưới tảng đá.

We watched the worm slithering on the sidewalk.

Chúng tôi quan sát con giun đang **trườn** trên vỉa hè.

He entered the room, almost slithering along the wall so no one would notice.

Anh ấy bước vào phòng, gần như **trườn** dọc theo tường để không ai để ý.

A chill ran down my spine at the sight of the snake slithering in the garden.

Tôi rùng mình khi nhìn thấy con rắn **trườn** trong vườn.

"Did you see that guy slithering around the party? He looked so sneaky!"

"Bạn có thấy anh chàng đó **trườn** quanh bữa tiệc không? Trông lén lút lắm!"