اكتب أي كلمة!

"slipup" بـVietnamese

sơ suấtlỗi nhỏ

التعريف

Một lỗi nhỏ xảy ra do bất cẩn hoặc vô tình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng cho lỗi nhỏ, không dùng cho lỗi nghiêm trọng hoặc cố ý. Dùng tự nhiên trong câu nói như 'chỉ là sơ suất nhỏ'.

أمثلة

I made a slipup on my homework.

Tôi đã mắc một **sơ suất** trong bài tập về nhà.

It was just a slipup, nothing serious.

Đó chỉ là một **lỗi nhỏ**, không có gì nghiêm trọng cả.

Everyone makes a slipup sometimes.

Ai cũng đôi khi mắc **lỗi nhỏ**.

My last slipup almost cost me my job.

**Sơ suất** lần trước của tôi suýt khiến tôi mất việc.

It was a simple slipup, but I apologized immediately.

Đó chỉ là một **lỗi nhỏ đơn giản**, nhưng tôi đã xin lỗi ngay.

We all laughed about Tom’s little slipup during the meeting.

Chúng tôi đều cười vì **lỗi nhỏ** của Tom trong cuộc họp.