"slip from" بـIndonesian
التعريف
Di chuyển hoặc trượt khỏi thứ gì đó, thường do vô ý, hoặc lặng lẽ thoát khỏi mà không bị chú ý.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường chỉ hành động bất ngờ hoặc kín đáo; cũng có thể dùng nghĩa bóng (như 'slip from memory'). Thường đi kèm giới từ, không dùng cho hành động rời đi có chủ ý.
أمثلة
The coin slipped from my hand and fell to the ground.
Đồng xu **trượt khỏi** tay tôi và rơi xuống đất.
Her name slipped from my memory during the test.
Tên cô ấy **trượt khỏi** trí nhớ của tôi trong lúc thi.
The cat slipped from the room without making a sound.
Con mèo **lặng lẽ trượt khỏi** phòng mà không gây tiếng động.
A smile slipped from his lips before he could stop it.
Một nụ cười **thoáng xuất hiện** trên môi anh trước khi anh kịp ngăn lại.
His focus kept slipping from the lesson to the window.
Sự tập trung của anh ấy cứ **trượt khỏi** bài học sang cửa sổ.
Don’t let that opportunity slip from your grasp!
Đừng để cơ hội đó **trượt khỏi** tay bạn!