"slimmer" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả ai đó hoặc vật gì đó trông thon gọn hơn trước, thường do giảm mỡ hoặc nhỏ lại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Slimmer' là dạng so sánh của 'slim'; thường nói về người nhưng cũng dùng cho đồ vật (ví dụ: 'slimmer phone'). Trang trọng và trung tính hơn 'skinnier'. Thường đi với các động từ như ‘get’, ‘look’, ‘seem’. Không dùng để nói về số lượng.
أمثلة
He looks slimmer after his vacation.
Sau kỳ nghỉ, anh ấy trông **thon gọn hơn**.
My phone is slimmer than yours.
Điện thoại của tôi **thon gọn hơn** của bạn.
She became slimmer by eating healthy food.
Cô ấy trở nên **thon gọn hơn** nhờ ăn uống lành mạnh.
These jeans make me look slimmer.
Chiếc quần jean này làm tôi trông **thon gọn hơn**.
I'm hoping to get slimmer before summer starts.
Tôi hy vọng mình sẽ **thon gọn hơn** trước khi mùa hè bắt đầu.
This new model is slimmer and lighter than the old one.
Mẫu mới này **thon gọn hơn** và nhẹ hơn mẫu cũ.