"sliders" بـVietnamese
التعريف
‘Sliders’ là bánh mì mini, thường là loại hamburger nhỏ. Ngoài ra còn chỉ thanh trượt dùng để điều chỉnh các cài đặt trên thiết bị hoặc ứng dụng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trong bối cảnh ẩm thực, 'sliders' là bánh mì nhỏ. Khi nói về công nghệ, 'sliders' là thanh trượt để điều chỉnh thông số. Cần xem ngữ cảnh để hiểu đúng.
أمثلة
We ordered some sliders for the table.
Chúng tôi đã gọi vài chiếc **bánh mì mini** cho bàn ăn.
Adjust the sliders to change the brightness.
Điều chỉnh **thanh trượt** để thay đổi độ sáng.
The kids love eating sliders at parties.
Trẻ em rất thích ăn **bánh mì mini** ở các buổi tiệc.
You can fine-tune the photo just by moving the sliders.
Bạn có thể chỉnh ảnh chính xác chỉ bằng cách kéo các **thanh trượt**.
Let's just get a tray of sliders and split them.
Mình chỉ cần lấy một khay **bánh mì mini** rồi chia ra ăn.
The music app has several sliders to adjust bass and treble.
Ứng dụng nhạc có một số **thanh trượt** để chỉnh bass và treble.