اكتب أي كلمة!

"slick back" بـVietnamese

chải tóc ra sau

التعريف

Làm cho tóc mượt, ép sát đầu và chải ra phía sau khỏi mặt, thường dùng lược và sáp hay gel.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho tóc nam kiểu cổ điển, cần gel hoặc sáp. Chủ yếu gặp dưới dạng động từ. Đừng nhầm 'slick' nghĩa 'bóng bẩy' với nghĩa này.

أمثلة

He likes to slick back his hair for work.

Anh ấy thích **chải tóc ra sau** khi đi làm.

She used some gel to slick back her hair.

Cô ấy dùng gel để **chải tóc ra sau**.

The actor's hair was slicked back for the photoshoot.

Tóc của nam diễn viên được **chải ra sau** cho buổi chụp ảnh.

He always slicks back his hair before going out, no matter where he's headed.

Anh ấy lúc nào cũng **chải tóc ra sau** trước khi ra ngoài, dù đi đâu.

In old movies, you see gangsters with slicked back hair all the time.

Trong phim cũ, bọn gangster thường **chải tóc ra sau**.

He walked in with his hair slicked back and a confident smile.

Anh ấy bước vào với mái tóc **chải ra sau** và nụ cười tự tin.