"sleuth" بـVietnamese
التعريف
Người chuyên điều tra, giải mã các bí ẩn hoặc vụ án, thường là thám tử.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Thám tử’ mang tính trang trọng hoặc văn học, thường dùng trong truyện trinh thám. Dùng cho cả người nghiệp dư điều tra vui vẻ.
أمثلة
The sleuth solved the crime.
**Thám tử** đã phá xong vụ án.
She wants to become a sleuth when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành **thám tử** khi lớn lên.
A good sleuth pays attention to every detail.
**Thám tử** giỏi chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
You’re quite the sleuth—how did you figure that out so fast?
Bạn đúng là một **thám tử** đấy—sao bạn phát hiện ra nhanh thế?
The kids played sleuth in the backyard, searching for clues.
Bọn trẻ chơi làm **thám tử** ở sân sau, kiếm manh mối.
If you want the truth, you’ll have to do some sleuth work.
Nếu muốn biết sự thật, bạn sẽ phải làm chút việc của **thám tử**.