"sleight" بـVietnamese
التعريف
Một mẹo thông minh hoặc kỹ năng khéo léo, thường dùng khi nói về thao tác nhanh, khéo với bàn tay, nhất là trong các trò ảo thuật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp nhất trong cụm 'sleight of hand' (trò ảo thuật với tay); ít dùng riêng. Không nhầm với 'slight' nghĩa là nhỏ hoặc không quan trọng.
أمثلة
The magician amazed everyone with his sleight.
Ảo thuật gia đã làm mọi người kinh ngạc với **mưu mẹo** của mình.
He used sleight to hide the coin in his hand.
Anh ấy đã dùng **mưu mẹo** để giấu đồng xu trong tay.
With a bit of sleight, she fooled the children.
Với một chút **mưu mẹo**, cô ấy đã làm bọn trẻ ngạc nhiên.
That trick was pure sleight—I couldn't see how he did it!
Mẹo đó hoàn toàn là **mưu mẹo**—tôi không thể nhìn ra cách anh ta làm được!
A little sleight in negotiations can make all the difference.
Một chút **mưu mẹo** trong đàm phán có thể tạo ra khác biệt lớn.
His political victory was due to more sleight than honesty.
Chiến thắng chính trị của anh ấy là nhờ **mưu mẹo** nhiều hơn là sự thật thà.