"sleep around the clock" بـIndonesian
التعريف
Ngủ rất lâu, thường là cả ngày hoặc 24 giờ liên tục, thường do mệt mỏi hoặc bệnh.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Diễn đạt không trang trọng, thường dùng phóng đại khi ai đó quá mệt hoặc ốm. Không dùng cho những giấc ngủ ngắn hoặc bình thường.
أمثلة
After the long flight, he wanted to sleep around the clock.
Sau chuyến bay dài, anh ấy muốn **ngủ suốt cả ngày**.
She was so tired, she could sleep around the clock.
Cô ấy mệt đến mức có thể **ngủ suốt cả ngày**.
If you are sick, sometimes you just need to sleep around the clock.
Nếu bệnh, đôi khi chỉ cần **ngủ suốt cả ngày**.
I've been so exhausted—I could honestly sleep around the clock this weekend.
Tôi kiệt sức quá—cuối tuần này thực sự có thể **ngủ suốt cả ngày** đấy.
Don't bother waking her up—she'll probably sleep around the clock after that road trip.
Đừng đánh thức cô ấy—sau chuyến đi đó chắc cô ấy sẽ **ngủ suốt cả ngày**.
When exams are over, I'm just going to sleep around the clock and do nothing else.
Thi xong rồi, tôi chỉ muốn **ngủ suốt cả ngày** thôi, chẳng làm gì nữa.