اكتب أي كلمة!

"slave to fashion" بـVietnamese

nô lệ thời trang

التعريف

Người luôn chạy theo các xu hướng thời trang mới mà không suy nghĩ độc lập.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với sắc thái tiêu cực, mang nghĩa ai đó chịu áp lực xã hội phải chạy theo thời trang và không có phong cách riêng.

أمثلة

My brother is a slave to fashion and wants every new pair of shoes.

Anh trai tôi là một **nô lệ thời trang** và muốn có tất cả các đôi giày mới.

She became a slave to fashion in high school.

Cô ấy đã trở thành một **nô lệ thời trang** khi học cấp 3.

Some people dislike being a slave to fashion.

Một số người không thích làm **nô lệ thời trang**.

I can't believe she's such a slave to fashion—she buys every trend she sees on Instagram.

Tôi không thể tin nổi cô ấy lại là một **nô lệ thời trang** như vậy—mua tất cả xu hướng nhìn thấy trên Instagram.

Don't be a slave to fashion—wear what makes you comfortable.

Đừng làm **nô lệ thời trang**—hãy mặc những gì khiến bạn thấy thoải mái.

He used to be a slave to fashion, but now he has his own style.

Anh ấy từng là một **nô lệ thời trang**, nhưng giờ đã có phong cách riêng của mình.