"skyrocket" بـVietnamese
التعريف
Một thứ gì đó, như giá cả hoặc số lượng, tăng lên rất nhanh và đột ngột.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Skyrocket' thường dùng cho các trường hợp tăng mạnh, đột ngột (đặc biệt là giá cả, số liệu). Không dùng cho sự tăng dần hoặc nhỏ.
أمثلة
The price of bread began to skyrocket last year.
Giá bánh mì bắt đầu **tăng vọt** vào năm ngoái.
Gas prices can skyrocket during summer.
Giá xăng có thể **tăng vọt** vào mùa hè.
If demand increases, profits will skyrocket.
Nếu nhu cầu tăng lên, lợi nhuận sẽ **tăng vọt**.
After the announcement, their stock prices skyrocketed overnight.
Sau thông báo, giá cổ phiếu của họ đã **tăng vọt** chỉ sau một đêm.
Rent in big cities has skyrocketed in the past decade.
Tiền thuê nhà ở các thành phố lớn đã **tăng vọt** trong thập kỷ qua.
If your followers keep growing like this, your popularity will skyrocket soon!
Nếu lượng người theo dõi của bạn tiếp tục tăng như thế này, sự nổi tiếng của bạn sẽ **tăng vọt** trong thời gian ngắn thôi!