"skunked" بـVietnamese
التعريف
Chỉ việc thua hoàn toàn trong trò chơi hay cuộc thi, thường là không ghi được điểm nào. Đôi khi cũng dùng khi ai đó bị lừa đảo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ; thường nói về các trò chơi, thể thao. Thường có nghĩa là thua trắng, thi thoảng chỉ việc bị lừa. Không dùng trong văn phong trang trọng.
أمثلة
We got skunked in the soccer match—zero to ten!
Chúng tôi đã bị **thua trắng** trong trận bóng—0–10!
If you lose every round, you get skunked.
Nếu bạn thua mọi vòng thì sẽ bị **thua trắng**.
I got skunked in cards last night and didn’t win a single hand.
Tối qua tôi chơi bài và bị **thua trắng**, không thắng lấy một ván.
Don’t feel bad—you weren’t the only one who got skunked by her today.
Đừng buồn—không chỉ mình bạn bị cô ấy **thua trắng** hôm nay đâu.
We were so skunked that we started laughing at ourselves.
Chúng tôi bị **thua trắng** nặng đến mức chỉ biết tự cười thôi.
He tried to cheat, but got skunked in the end anyway.
Anh ta định gian lận, nhưng cuối cùng vẫn bị **thua trắng**.