اكتب أي كلمة!

"skoal" بـVietnamese

skoal (từ chúc mừng, cụng ly)

التعريف

'Skoal' là từ dùng khi nâng cốc chúc mừng, tương tự như 'cheers', với ý nghĩa chúc sức khỏe hoặc ăn mừng khi uống rượu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Skoal' có nguồn gốc từ Bắc Âu, thường dùng ở các dịp trang trọng, truyền thống, hay tiệc theo chủ đề Bắc Âu. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

They raised their glasses and said, 'Skoal!'

Họ nâng ly lên và nói: '**skoal**!'

At the party, everyone shouted 'Skoal' before drinking.

Tại bữa tiệc, mọi người đã đồng thanh hô '**skoal**' trước khi uống.

He learned the word 'Skoal' at a Nordic festival.

Anh ấy đã học từ '**skoal**' tại một lễ hội Bắc Âu.

"Skoal!" she said, clinking her glass with her friends before the big announcement.

'**Skoal**!' cô ấy nói, cụng ly với bạn bè trước khi thông báo lớn.

Whenever they host their Scandinavian dinner, a loud 'Skoal' echoes before they eat.

Mỗi khi họ tổ chức bữa tối kiểu Bắc Âu, tiếng '**skoal**' vang lên lớn trước khi ăn.

You've never heard 'Skoal'? It's just another way to say 'cheers' at a toast.

Bạn chưa từng nghe '**skoal**' à? Đó chỉ là một cách khác để nói 'cheers' khi nâng cốc thôi.