"skirmishes" بـVietnamese
التعريف
‘Skirmishes’ là những cuộc giao tranh nhỏ, thường xảy ra bất ngờ giữa các nhóm nhỏ; cũng có thể là những tranh cãi nhẹ nhàng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống quân sự, thể thao hoặc chính trị cho những cuộc tranh cãi hay giao tranh nhỏ, không quá nghiêm trọng.
أمثلة
There were several skirmishes along the border last night.
Tối qua đã có một số **cuộc giao tranh nhỏ** dọc theo biên giới.
The two teams had a few skirmishes before the match was stopped.
Hai đội đã có vài **cuộc giao tranh nhỏ** trước khi trận đấu bị dừng lại.
Political skirmishes happen almost every day in the parliament.
Các **tranh cãi nhỏ** về chính trị diễn ra gần như mỗi ngày trong quốc hội.
There have been a few minor skirmishes between coworkers about the new schedule.
Đã có một vài **tranh cãi nhỏ** giữa các đồng nghiệp về lịch làm việc mới.
The history book details several skirmishes that led up to the main battle.
Cuốn sách lịch sử ghi lại chi tiết một số **cuộc giao tranh nhỏ** dẫn đến trận chiến chính.
Even after the agreement, small skirmishes continued for weeks.
Ngay cả sau khi có thỏa thuận, những **cuộc giao tranh nhỏ** vẫn tiếp tục trong nhiều tuần.