اكتب أي كلمة!

"skippers" بـVietnamese

thuyền trưởngbướm nhảy

التعريف

'Thuyền trưởng' là những người điều khiển thuyền, tàu nhỏ; ngoài ra còn dùng để chỉ loài bướm nhảy nhỏ bay nhanh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Thuyền trưởng’ dùng cho người lái thuyền nhỏ, không chính thức bằng ‘captain’. Khi nói về bướm, chỉ loại nhỏ bay nhanh.

أمثلة

The skippers met early to plan the race.

Các **thuyền trưởng** đã gặp nhau sớm để lên kế hoạch cho cuộc đua.

Some skippers have many years of sailing experience.

Một số **thuyền trưởng** có nhiều năm kinh nghiệm lái thuyền buồm.

We saw many skippers when we visited the harbor.

Chúng tôi đã thấy nhiều **thuyền trưởng** khi đến bến cảng.

The regatta attracted talented skippers from all over the world.

Cuộc đua thu hút nhiều **thuyền trưởng** tài năng từ khắp nơi trên thế giới.

Some skippers specialize in racing, others in fishing trips.

Một số **thuyền trưởng** chuyên về đua thuyền, số khác chuyên về du lịch câu cá.

If you look closely, you'll notice skippers—the small, darting butterflies—around the flowers.

Nếu quan sát kỹ, bạn sẽ thấy **bướm nhảy**—loài bướm nhỏ, bay nhanh—quanh các bông hoa.