"skip through" بـVietnamese
التعريف
Khi đọc hoặc xem gì đó, nhanh chóng chuyển từ phần này sang phần khác mà không chú ý đến từng chi tiết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi đọc sách, xem video hay bài viết; nghĩa là bỏ qua chi tiết để nắm ý chính hoặc tìm thứ mình cần.
أمثلة
I like to skip through magazines and look at the pictures.
Tôi thích **xem lướt qua** tạp chí và ngắm hình ảnh.
She skipped through the boring parts of the movie.
Cô ấy đã **xem lướt qua** các phần nhàm chán của bộ phim.
Can you skip through the introduction and go to chapter one?
Bạn có thể **xem lướt qua** phần giới thiệu và chuyển sang chương một không?
He just skipped through the training videos to save time.
Anh ấy chỉ **xem lướt qua** các video đào tạo để tiết kiệm thời gian.
I sometimes skip through long articles to find the main points.
Tôi đôi khi **đọc lướt** bài dài để tìm ý chính.
We could just skip through the slides we’ve already seen.
Chúng ta chỉ cần **xem lướt qua** các trang trình chiếu đã xem rồi.