"skinny down" بـVietnamese
التعريف
Loại bỏ những phần không cần thiết để làm cho thứ gì đó nhỏ gọn, đơn giản hoặc tập trung hơn. Thường áp dụng với kế hoạch, ý tưởng hoặc tài liệu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc hoặc dự án, mang tính không trang trọng. Nhấn mạnh việc làm nhỏ gọn nội dung, không dùng cho giảm cân. Ví dụ: 'skinny down the list' là rút gọn danh sách.
أمثلة
We need to skinny down the presentation before tomorrow.
Chúng ta cần **rút gọn** bài thuyết trình trước ngày mai.
They decided to skinny down the budget for the event.
Họ đã quyết định **rút gọn** ngân sách cho sự kiện.
You should skinny down your essay to fit the word limit.
Bạn nên **rút gọn** bài luận để đáp ứng giới hạn từ.
Let’s skinny down this list and keep only what really matters.
Hãy **rút gọn** danh sách này và chỉ giữ lại những gì thật sự quan trọng.
Can you skinny down your proposal? It’s a bit too long as it is.
Bạn có thể **rút gọn** đề xuất của mình không? Hiện tại nó hơi dài.
After all the edits, we managed to skinny down the manual to just ten pages.
Sau tất cả các chỉnh sửa, chúng tôi đã **rút gọn** tài liệu hướng dẫn chỉ còn mười trang.