"skinnier" بـVietnamese
التعريف
Dạng so sánh của 'gầy'; chỉ việc ai đó hoặc con vật nào đó trông gầy hơn so với người hay vật khác, hoặc so với trước.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thuộc ngữ cảnh thân mật, dùng với người phải cẩn thận vì có thể gây cảm giác chê bai. Thường dùng trong cấu trúc so sánh như 'skinnier than'. Hay dùng cho hình dáng người hoặc động vật.
أمثلة
She is skinnier than her sister.
Cô ấy **gầy hơn** chị/em gái mình.
The dog looks skinnier after being sick.
Con chó trông **gầy hơn** sau khi bị bệnh.
My old jeans fit now that I am skinnier.
Quần jean cũ của tôi vừa với tôi rồi vì tôi **gầy hơn**.
You look even skinnier than last time I saw you!
Bạn trông còn **gầy hơn** so với lần trước mình gặp!
I always thought her brother was skinnier, but now they look about the same.
Tôi luôn nghĩ anh trai cô ấy **gầy hơn**, nhưng giờ họ nhìn khá giống nhau.
Trust me, you don’t want to get any skinnier—you already look great.
Tin mình đi, bạn không nên **gầy hơn** nữa đâu—bạn đã rất ổn rồi.