اكتب أي كلمة!

"skell" بـVietnamese

dân lang thang (tục, miệt thị)kẻ vô gia cư (chê bai)

التعريف

Đây là từ lóng tại Mỹ để chỉ người vô gia cư, thường mang ý nghĩa miệt thị về hành vi xấu hoặc dính líu đến tội nhẹ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'skell' mang tính xúc phạm, chủ yếu xuất hiện trong tiếng lóng đường phố ở New York và giới cảnh sát. Không nên dùng trong hội thoại lịch sự hoặc trang trọng.

أمثلة

The police saw a skell sleeping on the bench.

Cảnh sát nhìn thấy một **dân lang thang** đang ngủ trên ghế dài.

Many skells gather in this area every night.

Mỗi đêm có nhiều **dân lang thang** tụ tập ở khu vực này.

The old building is home to several skells.

Toà nhà cũ là nơi ở của một số **dân lang thang**.

He acted like a real skell, always looking for trouble.

Anh ấy hành xử đúng kiểu **dân lang thang**, lúc nào cũng tìm chuyện rắc rối.

You don’t want to be hanging around with skells at night.

Bạn không nên lang thang với **dân lang thang** vào ban đêm.

The detective called him a skell, but he was just down on his luck.

Thám tử gọi anh ta là **dân lang thang**, nhưng thật ra anh ấy chỉ gặp xui xẻo thôi.