اكتب أي كلمة!

"size" بـVietnamese

kích cỡkích thước

التعريف

Kích cỡ chỉ độ lớn nhỏ của một vật. Cũng dùng để nói về cỡ ghi trên quần áo, giày dép.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Kích cỡ' dùng với động từ như 'thay đổi', 'kiểm tra', 'giảm', 'tăng'. Khi hỏi về quần áo: 'Bạn mặc size gì?'. Không nhầm với 'hình dạng' (shape) hay 'chiều dài' (length).

أمثلة

What size shoes do you wear?

Bạn đi giày **kích cỡ** nào?

The box is a good size for the books.

Chiếc hộp có **kích cỡ** phù hợp cho sách.

We need a larger size table.

Chúng ta cần bàn **kích cỡ** lớn hơn.

I love the jacket, but they only have it in a smaller size.

Tôi thích áo khoác này, nhưng họ chỉ có **kích cỡ** nhỏ hơn.

The company has doubled in size over the last five years.

Công ty đã tăng gấp đôi **kích cỡ** trong năm năm qua.

Before you print the photo, check the size settings.

Trước khi in ảnh, hãy kiểm tra thiết lập **kích cỡ**.