"sitting pretty" بـVietnamese
التعريف
Đang ở trong một tình huống rất tốt hoặc thoải mái, nhất là về tài chính hay lợi thế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, diễn tả ai đó bất ngờ gặp may hoặc có lợi thế vững chắc; không phải là hành động ‘ngồi’. Có thể dùng với ý ngưỡng mộ hoặc ghen tị.
أمثلة
After the lottery win, he was sitting pretty.
Sau khi trúng xổ số, anh ấy **đang ở vị trí thuận lợi**.
If we save enough money, we’ll be sitting pretty next year.
Nếu chúng ta tiết kiệm đủ tiền, năm sau sẽ **đang sung túc**.
With that new job, she's really sitting pretty now.
Có công việc mới, cô ấy giờ **đang ở vị trí thuận lợi** thật.
They invested early in tech stocks and now they're sitting pretty.
Họ đầu tư sớm vào cổ phiếu công nghệ nên bây giờ **đang sung túc**.
Don’t worry about Mark—he’s sitting pretty with his new apartment and job.
Đừng lo cho Mark—anh ấy **đang ở vị trí thuận lợi** với căn hộ và công việc mới.
"Looks like we’re sitting pretty after that last deal," she smiled.
"Có vẻ chúng ta **đang sung túc** sau vụ giao dịch vừa rồi," cô ấy mỉm cười.