"sitrep" بـVietnamese
التعريف
'Báo cáo tình hình' là dạng tóm tắt hoặc cập nhật về tình hình hiện tại, thường được dùng trong lĩnh vực quân sự, khẩn cấp hoặc kinh doanh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Báo cáo tình hình' thường xuất hiện trong môi trường chuyên nghiệp như quân đội, cấp cứu hoặc các nhóm kỹ thuật/công việc. Trong giao tiếp hằng ngày rất hiếm dùng, chủ yếu trong họp nhóm hoặc báo cáo nhanh.
أمثلة
Can you give me a sitrep on the project?
Bạn có thể cho tôi một **báo cáo tình hình** về dự án không?
The team sends a daily sitrep every morning.
Nhóm gửi một **báo cáo tình hình** hàng ngày vào mỗi buổi sáng.
We need a sitrep before making a decision.
Chúng ta cần một **báo cáo tình hình** trước khi ra quyết định.
Here's the latest sitrep: everything's on schedule and no issues so far.
Đây là **báo cáo tình hình** mới nhất: mọi thứ đều đúng tiến độ và chưa có vấn đề gì.
I just got a sitrep from headquarters—looks like the weather might delay us.
Tôi vừa nhận được **báo cáo tình hình** từ trụ sở—có vẻ thời tiết sẽ khiến chúng ta bị chậm.
Just ping me if you need a quick sitrep on what's happening.
Nếu cần **báo cáo tình hình** nhanh về diễn biến, cứ nhắn tôi nhé.