"sit on its hands" بـVietnamese
التعريف
Cố ý không làm gì cả khi lẽ ra nên hành động.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để phê bình ai đó không chịu hành động khi cần, như 'chính phủ khoanh tay đứng nhìn'. Mang sắc thái trách móc.
أمثلة
The company sat on its hands while the problem got worse.
Công ty đã **khoanh tay đứng nhìn** khi vấn đề ngày càng tồi tệ.
If we sit on our hands, nothing will change.
Nếu chúng ta **khoanh tay đứng nhìn**, sẽ chẳng có gì thay đổi.
Don't sit on your hands when you see someone needs help.
Đừng **khoanh tay đứng nhìn** khi thấy ai đó cần giúp đỡ.
People accused the council of sitting on its hands during the crisis.
Người dân cáo buộc hội đồng đã **khoanh tay đứng nhìn** trong cuộc khủng hoảng.
Why did they just sit on their hands when action was so clearly needed?
Tại sao họ lại chỉ **khoanh tay đứng nhìn** khi lẽ ra cần phải hành động?
Instead of sitting on its hands, the team quickly came up with a plan.
Thay vì **khoanh tay đứng nhìn**, đội đã nhanh chóng đưa ra một kế hoạch.