"sit in on" بـVietnamese
التعريف
Đến dự một cuộc họp, lớp học hoặc sự kiện chỉ để quan sát, không tham gia trực tiếp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các tình huống phi chính thức như lớp học, họp hành. Thường cần hỏi ý kiến trước khi 'sit in on'. Chỉ quan sát/chứng kiến, không tham gia trực tiếp. Đôi lúc dùng cho nhạc sĩ tham gia tạm thời.
أمثلة
Can I sit in on your class next week?
Tôi có thể **tham dự** lớp học của bạn vào tuần tới không?
Our manager will sit in on the meeting today.
Quản lý của chúng tôi sẽ **tham dự** cuộc họp hôm nay.
She asked to sit in on the training session.
Cô ấy đã xin phép được **tham dự** buổi đào tạo.
Feel free to sit in on the lecture if you're interested.
Nếu bạn thích, cứ **tham dự** buổi giảng nhé.
I got to sit in on a band rehearsal last night.
Tối qua tôi đã được **tham dự** buổi diễn tập của ban nhạc.
New employees often sit in on meetings to learn how things work.
Nhân viên mới thường **tham dự** các cuộc họp để học cách vận hành.