اكتب أي كلمة!

"sisterly" بـVietnamese

như chị emđầy tình chị em

التعريف

Thể hiện tình cảm, sự quan tâm, bảo vệ giống như giữa những người chị em.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'sisterly love', 'sisterly advice' hay 'sisterly bond' chỉ sự thân thiện, quan tâm giống như tình cảm chị em; mang ý nghĩa tích cực, gần gũi, không nhất thiết phải là chị em ruột.

أمثلة

She gave me a sisterly hug when I was sad.

Khi tôi buồn, cô ấy đã ôm tôi một cách **như chị em**.

There is a strong sisterly bond between them.

Giữa họ có một mối liên kết **như chị em** rất bền chặt.

She gave me sisterly advice about school.

Cô ấy đã cho tôi lời khuyên **như chị em** về chuyện học hành.

We don’t fight much; instead, we have a sisterly understanding.

Chúng tôi không cãi nhau nhiều; thay vào đó, có một sự thấu hiểu **như chị em**.

Even though we aren't related, she treats me with sisterly kindness.

Dù chúng tôi không có quan hệ huyết thống, cô ấy vẫn đối xử với tôi bằng sự tử tế **như chị em**.

She offered a sisterly shoulder to cry on after my breakup.

Sau khi tôi chia tay, cô ấy đã cho tôi tựa vào bờ vai **như chị em** để khóc.