اكتب أي كلمة!

"sing along" بـVietnamese

hát theo

التعريف

Khi có bài hát đang phát hoặc ai đó đang hát, bạn hát cùng theo lời nhạc hoặc giai điệu đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong các dịp vui vẻ như karaoke, tham gia cùng đám đông. 'sing along to' nghĩa là hát theo một bài hát/radio. Khác với 'sing' là chỉ hát thông thường.

أمثلة

The children sing along with their favorite cartoon songs.

Các em nhỏ **hát theo** những bài hát hoạt hình yêu thích của mình.

Please sing along if you know the words.

Nếu bạn biết lời, hãy **hát theo** nhé.

People love to sing along at concerts.

Mọi người thích **hát theo** khi đi xem hòa nhạc.

I can't help but sing along every time that song comes on the radio.

Cứ mỗi lần bài hát đó vang lên trên radio là tôi lại không thể không **hát theo**.

The whole crowd started to sing along to the chorus.

Cả đám đông đã bắt đầu **hát theo** phần điệp khúc.

At karaoke night, everyone loves to sing along to old classics.

Mọi người đều thích **hát theo** những ca khúc kinh điển vào đêm karaoke.