اكتب أي كلمة!

"simplifying" بـVietnamese

đơn giản hóa

التعريف

Làm cho điều gì đó dễ hiểu hoặc dễ làm hơn bằng cách loại bỏ phần không cần thiết hoặc làm cho nó bớt phức tạp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giáo dục, toán học, kinh doanh và đời sống. 'simplifying a problem', 'simplifying your routine' mang ý nghĩa làm rõ ràng, dễ hiểu hơn; khác với 'minimizing' (làm nhỏ lại) và 'reducing' (giảm bớt).

أمثلة

He is simplifying the math problem for the students.

Anh ấy đang **đơn giản hóa** bài toán cho học sinh.

Simplifying the instructions made the task easier.

**Đơn giản hóa** hướng dẫn đã làm cho nhiệm vụ dễ dàng hơn.

We are simplifying our daily routine to save time.

Chúng tôi đang **đơn giản hóa** thói quen hằng ngày để tiết kiệm thời gian.

By simplifying things, we avoided a lot of confusion.

Bằng cách **đơn giản hóa** mọi thứ, chúng tôi đã tránh được nhiều nhầm lẫn.

Have you tried simplifying your schedule? It really helps.

Bạn đã thử **đơn giản hóa** lịch trình của mình chưa? Nó thực sự có ích.

We're always simplifying processes at work to improve efficiency.

Chúng tôi luôn **đơn giản hóa** các quy trình tại nơi làm việc để tăng hiệu quả.