"simplified" بـVietnamese
التعريف
Một điều gì đó được loại bỏ các chi tiết không cần thiết để trở nên dễ hiểu hoặc dễ làm hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, học thuật hoặc hướng dẫn. Thường kết hợp với các cụm như 'bản đơn giản hóa', 'quy trình đơn giản hóa'. Chủ yếu dùng cho hệ thống, quy trình hoặc ngôn ngữ, không dùng cho người.
أمثلة
This is a simplified version of the story.
Đây là phiên bản **được đơn giản hóa** của câu chuyện.
The instructions are simplified for beginners.
Các hướng dẫn đã được **đơn giản hóa** cho người mới bắt đầu.
We followed a simplified process for the test.
Chúng tôi đã làm theo một quy trình **được đơn giản hóa** cho bài kiểm tra.
A simplified menu helps customers order faster.
Một thực đơn **được đơn giản hóa** giúp khách hàng gọi món nhanh hơn.
She gave a simplified explanation that made everything clear.
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích **được đơn giản hóa** giúp mọi thứ rõ ràng.
The app offers a simplified login for users who just want quick access.
Ứng dụng cung cấp đăng nhập **được đơn giản hóa** cho người dùng chỉ muốn vào nhanh.