اكتب أي كلمة!

"simoleons" بـVietnamese

tiền (lóng)đô (lóng cổ)

التعريف

Từ lóng chỉ tiền, đặc biệt là đô la Mỹ. Hay dùng trong các ngữ cảnh hài hước hoặc kiểu cổ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường chỉ gặp trong truyện tranh, phim cũ hoặc nói đùa. Nghĩa giống 'bucks', 'dough', không dùng trong tình huống nghiêm túc.

أمثلة

He paid ten simoleons for the book.

Anh ấy trả mười **đô** cho cuốn sách đó.

Can you lend me a few simoleons?

Bạn cho mình mượn vài **đô** được không?

She found fifty simoleons on the street.

Cô ấy nhặt được năm mươi **đô** trên đường.

I spent all my simoleons on pizza last night.

Tối qua mình tiêu hết sạch **tiền** vào pizza.

If you want that watch, it'll cost you a lot of simoleons.

Nếu muốn chiếc đồng hồ đó, bạn sẽ tốn nhiều **tiền** đấy.

Easy there, big spender! Don’t waste all your simoleons at once.

Từ từ thôi, người tiêu hoang! Đừng tiêu hết **tiền** một lúc nha.