"silica" بـVietnamese
التعريف
Silic (silica) là hợp chất tự nhiên gồm silicon và oxy, thường gặp nhất dưới dạng cát hoặc thạch anh. Nó được dùng để sản xuất kính, linh kiện điện tử và vật liệu xây dựng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Silic (silica)' chủ yếu được dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, công nghiệp. Thường gặp trong cụm từ như 'hạt silic gel', 'cát silica'. Ít dùng trong hội thoại thường ngày.
أمثلة
Silica is found in many types of sand.
**Silic** có trong nhiều loại cát.
Glass is made mainly from silica.
Kính chủ yếu được làm từ **silic**.
Some electronic parts use silica for insulation.
Một số linh kiện điện tử sử dụng **silic** để cách điện.
You'll see little packets of silica gel in new shoe boxes to keep things dry.
Bạn sẽ thấy các gói nhỏ **silic gel** trong hộp giày mới để giữ khô ráo.
Workers must wear masks when handling silica dust at construction sites.
Công nhân phải đeo khẩu trang khi xử lý bụi **silic** ở công trường.
Did you know the white sparkle in some rocks comes from silica crystals?
Bạn có biết ánh lấp lánh trắng trong một số viên đá đến từ tinh thể **silic** không?