اكتب أي كلمة!

"silencers" بـVietnamese

ống giảm thanhống pô (giảm tiếng ồn xe)

التعريف

Ống giảm thanh là thiết bị gắn vào súng hoặc động cơ xe máy, xe hơi để giảm tiếng ồn phát ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho vũ khí hoặc bộ phận giảm âm ô tô, xe máy. Không dùng để chỉ người hay cuộc trò chuyện. 'suppressor' thường dùng trong tiếng Anh Mỹ cho vũ khí.

أمثلة

The police found two silencers at the scene.

Cảnh sát đã tìm thấy hai **ống giảm thanh** tại hiện trường.

Many cars use silencers to reduce engine noise.

Nhiều xe ô tô dùng **ống pô** để giảm tiếng ồn động cơ.

Weapons with silencers are illegal in some countries.

Vũ khí gắn **ống giảm thanh** là bất hợp pháp ở một số quốc gia.

All those action movies make silencers seem much quieter than they really are.

Tất cả những bộ phim hành động đó đều làm cho **ống giảm thanh** có vẻ êm hơn thực tế.

He collects rare gun parts, including several old silencers.

Anh ấy sưu tầm các bộ phận súng hiếm, trong đó có một số **ống giảm thanh** cũ.

After years of use, the motorcycle’s silencers needed replacement.

Sau nhiều năm sử dụng, **ống pô** của xe máy cần được thay thế.