اكتب أي كلمة!

"signalman" بـVietnamese

người gác tín hiệutín hiệu viên

التعريف

Người gác tín hiệu là người làm nhiệm vụ vận hành hệ thống tín hiệu trên đường sắt hoặc trong quân sự để điều khiển tàu hoả hoặc truyền tin.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho ngành đường sắt hoặc quân đội. Ngày nay còn gọi là 'người vận hành tín hiệu'. Đây là thuật ngữ nghề nghiệp, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

أمثلة

The signalman controls the train signals.

**Người gác tín hiệu** điều khiển các tín hiệu tàu hoả.

A signalman stands at the railway station.

Một **người gác tín hiệu** đứng ở ga tàu.

The army signalman sends messages with flags.

**Tín hiệu viên** trong quân đội gửi tin nhắn bằng cờ.

If the signalman makes a mistake, trains could crash.

Nếu **người gác tín hiệu** mắc lỗi, có thể xảy ra tai nạn tàu hoả.

My grandfather worked as a signalman for 30 years.

Ông tôi làm **người gác tín hiệu** suốt 30 năm.

The new technology is slowly replacing the old signalman jobs.

Công nghệ mới dần thay thế những công việc **người gác tín hiệu** truyền thống.