"sightseers" بـVietnamese
التعريف
Những người đi du lịch để tham quan các địa điểm nổi tiếng hoặc thú vị, thường là trong kỳ nghỉ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho khách du lịch đến các điểm tham quan, không dùng cho người đi công tác. Gặp nhiều trong văn viết hoặc các bài giới thiệu du lịch ('busloads of sightseers', 'group of sightseers').
أمثلة
Many sightseers visit Paris to see the Eiffel Tower.
Nhiều **khách tham quan** đến Paris để xem tháp Eiffel.
The museum was full of sightseers taking photos.
Bảo tàng đầy những **khách tham quan** đang chụp ảnh.
Buses brought hundreds of sightseers to the waterfall.
Các xe buýt đã đưa hàng trăm **khách tham quan** đến thác nước.
Local shops often offer discounts to groups of sightseers.
Các cửa hàng địa phương thường giảm giá cho nhóm **khách tham quan**.
The old town gets really busy with sightseers in the summer.
Phố cổ trở nên rất đông đúc với **khách tham quan** vào mùa hè.
Early in the morning, the castle is empty before the sightseers arrive.
Vào sáng sớm, lâu đài còn vắng trước khi **khách tham quan** đến.