اكتب أي كلمة!

"sight unseen" بـVietnamese

chưa xem trướcchưa kiểm tra trước

التعريف

Khi bạn đồng ý làm gì đó hoặc mua thứ gì mà không nhìn hoặc kiểm tra trước, gọi là như vậy.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này thiên về khẩu ngữ, phổ biến trong các quyết định mua hàng hoặc thỏa thuận, hàm ý rủi ro hoặc sự tin tưởng.

أمثلة

He bought the car sight unseen.

Anh ấy đã mua chiếc xe **chưa xem trước**.

She agreed to rent the apartment sight unseen.

Cô ấy đồng ý thuê căn hộ đó **chưa xem trước**.

They accepted the job offer sight unseen.

Họ đã chấp nhận lời mời làm việc **chưa kiểm tra trước**.

I wouldn’t recommend buying a used phone sight unseen.

Tôi không khuyên mua điện thoại cũ **chưa xem trước**.

People sometimes order clothes online sight unseen and hope for the best.

Đôi khi người ta đặt quần áo online **chưa xem trước** và hy vọng may mắn.

He took a chance and invested in the company sight unseen.

Anh ấy đã mạo hiểm đầu tư vào công ty **chưa kiểm tra trước**.