اكتب أي كلمة!

"sick in bed" بـVietnamese

nằm liệt giườngnằm trên giường vì bệnh

التعريف

Khi bạn bị bệnh nặng đến mức không thể ra khỏi giường.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng khi bị bệnh nặng phải nằm giường; không nói về ốm nhẹ. Có thể dùng với các động từ như 'nằm', 'phải', v.v.

أمثلة

He is sick in bed with the flu.

Anh ấy bị cảm cúm nên phải **nằm liệt giường**.

My mom was sick in bed yesterday.

Hôm qua mẹ tôi đã **nằm liệt giường**.

After catching a cold, I was sick in bed for two days.

Sau khi bị cảm lạnh, tôi đã **nằm trên giường vì bệnh** hai ngày liền.

I’ve been sick in bed all weekend and haven’t even checked my phone.

Tôi **nằm liệt giường** suốt cuối tuần và thậm chí không kiểm tra điện thoại.

She hates being sick in bed because she always feels bored and helpless.

Cô ấy ghét phải **nằm liệt giường** vì luôn cảm thấy buồn chán và bất lực.

Don’t worry about the meeting—he’s sick in bed and won’t be coming today.

Đừng lo về buổi họp—anh ấy **nằm liệt giường** nên hôm nay không đến đâu.