"shushing" بـVietnamese
التعريف
Ra hiệu bằng âm thanh 'suỵt' hoặc cử chỉ để yêu cầu ai đó giữ im lặng. Được dùng khi muốn người khác yên tĩnh hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường thân mật, đặc biệt với trẻ em hoặc trong nhóm. Nếu dùng với người lớn có thể gây khó chịu. Hay xuất hiện trong cụm như 'tiếng suỵt', 'đừng suỵt tôi nữa!'.
أمثلة
The teacher is shushing the students during the test.
Giáo viên đang **suỵt** học sinh trong lúc làm bài kiểm tra.
Mom keeps shushing the baby to help him sleep.
Mẹ liên tục **suỵt** bé để giúp bé ngủ.
He made a shushing gesture with his finger on his lips.
Anh ấy ra dấu **suỵt** bằng cách đặt ngón tay lên môi.
There was a lot of shushing before the movie started.
Có rất nhiều tiếng **suỵt** trước khi phim bắt đầu.
Stop shushing me! I have something to say.
Đừng **suỵt** tôi nữa! Tôi có điều muốn nói.
The crowd started shushing as the speaker began.
Khi người phát biểu bắt đầu, đám đông bắt đầu **suỵt**.