اكتب أي كلمة!

"shuffle through" بـVietnamese

xem lướt qualục tìm (giấy tờ)

التعريف

Đi qua một tập hợp thứ gì đó (như giấy tờ hoặc thẻ) một cách nhanh chóng, thường không chú ý nhiều, để tìm một món cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường là cách nói thân mật, chỉ dùng với các đồ được sắp xếp (giấy tờ, thẻ...). Không dùng cho việc tìm kiếm trong không gian rộng lớn.

أمثلة

He shuffled through the papers to find his passport.

Anh ấy **xem lướt qua** giấy tờ để tìm hộ chiếu của mình.

She shuffled through her bag to get her keys.

Cô ấy **lục tìm** trong túi để lấy chìa khóa.

I shuffled through the cards to find the ace.

Tôi **xem lướt qua** các lá bài để tìm quân át.

He shuffled through the stack of bills without really reading them.

Anh ấy chỉ **xem lướt qua** đống hóa đơn mà không thực sự đọc.

She shuffled through old photos, smiling at the memories.

Cô ấy **xem lướt qua** ảnh cũ, mỉm cười nhớ lại kỷ niệm.

I had to shuffle through a mountain of forms before finding the right one.

Tôi phải **xem lướt qua** cả đống biểu mẫu mới tìm được cái đúng.