اكتب أي كلمة!

"shudders" بـVietnamese

rùng mìnhrun lên

التعريف

Bỗng nhiên rung lên vì sợ hãi, lạnh, hoặc cảm xúc mạnh. Cũng có thể nói về sự rung chuyển liên tục.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi mô tả phản ứng cơ thể với sợ hãi, ghê tởm hoặc lạnh. 'He shudders with fear' là 'Anh ấy rùng mình vì sợ'.

أمثلة

She shudders when she hears the scary story.

Cô ấy **rùng mình** khi nghe chuyện đáng sợ.

The building shudders during an earthquake.

Tòa nhà **rùng mình** khi có động đất.

He shudders at the thought of spiders.

Anh ấy **rùng mình** khi nghĩ đến nhện.

Just talking about ghosts makes me shudders sometimes.

Chỉ nói về ma thôi, thỉnh thoảng tôi cũng **rùng mình**.

The old train shudders to a stop at every station.

Chuyến tàu cũ **rùng mình** mỗi lần dừng lại ở ga.

She shudders remembering what happened that night.

Cô ấy **rùng mình** khi nhớ lại chuyện xảy ra đêm đó.