"shrubs" بـVietnamese
التعريف
Bụi cây là các loại cây thân gỗ nhỏ hoặc vừa, thường nhỏ hơn cây lớn và có nhiều thân mọc từ gốc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bụi cây' dùng trong bối cảnh làm vườn, công viên, sinh học. Các cụm từ thường gặp: 'cắt tỉa bụi cây', 'bụi cây ra hoa', 'bụi cây xanh quanh năm'. Không áp dụng cho cỏ hoặc cây lớn.
أمثلة
There are several shrubs in the front yard.
Có vài **bụi cây** ở sân trước.
We planted new shrubs along the fence.
Chúng tôi đã trồng các **bụi cây** mới dọc hàng rào.
The garden has both trees and shrubs.
Khu vườn có cả cây lớn và **bụi cây**.
After a few years, the small shrubs turned into thick green hedges.
Sau vài năm, các **bụi cây** nhỏ đã trở thành hàng rào xanh dày.
The park’s walking paths are lined with colorful shrubs that bloom in spring.
Các lối đi bộ của công viên được trồng dọc theo những **bụi cây** nhiều màu sắc nở vào mùa xuân.
We need to trim the shrubs before they get too big.
Chúng ta cần cắt tỉa **bụi cây** trước khi chúng quá lớn.