"shrinking violet" بـVietnamese
التعريف
Đây là người rất nhút nhát, ngại ngùng hoặc dễ xấu hổ và thường không muốn gây chú ý đến bản thân.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là thành ngữ hàm ý hài hước hoặc mỉa mai, không dùng theo nghĩa đen. Thường ám chỉ người đặc biệt nhút nhát, không chỉ là người ít nói.
أمثلة
Maria is a real shrinking violet in large groups.
Maria thật sự là một **người nhút nhát** khi ở cùng nhóm đông người.
He is no shrinking violet when it's time to speak up.
Khi cần lên tiếng, anh ấy không phải là một **người nhút nhát** đâu.
Don't be a shrinking violet; join the fun!
Đừng là **người nhút nhát** nữa, hãy tham gia cùng mọi người đi!
At meetings, Tom is anything but a shrinking violet—he always shares his ideas.
Ở các cuộc họp, Tom hoàn toàn không phải là **người nhút nhát** – anh ấy luôn chia sẻ ý tưởng.
She plays the lead in school plays, so no one could call her a shrinking violet.
Cô ấy đóng vai chính trong các vở kịch ở trường, nên không ai có thể gọi cô ấy là **người nhút nhát** cả.
I used to be a shrinking violet, but now I'm a lot more confident.
Tôi từng là một **người nhút nhát**, nhưng bây giờ tôi tự tin hơn nhiều.