"shrimp" بـVietnamese
التعريف
Tôm là một loại động vật nhỏ sống ở biển, có vỏ và nhiều chân, thường được dùng làm thực phẩm. Đôi khi, 'tôm' còn dùng để nói về người nhỏ con hay yếu, nhưng mang ý xúc phạm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng nhất để chỉ hải sản, như 'tôm nướng', 'canh tôm'. Từ này dùng cho cả số ít và số nhiều. Khi dùng cho người có thể bị xem là miệt thị.
أمثلة
I ordered grilled shrimp for dinner.
Tôi đã gọi **tôm** nướng cho bữa tối.
This soup has shrimp and rice in it.
Món súp này có **tôm** và cơm.
We saw tiny shrimp in the water.
Chúng tôi đã thấy những con **tôm** nhỏ trong nước.
Do you eat shrimp, or are you allergic to shellfish?
Bạn có ăn **tôm** không, hay bạn bị dị ứng với hải sản vỏ cứng?
The garlic shrimp here is amazing — you should try it.
**Tôm** xào tỏi ở đây rất ngon — bạn nên thử.
Don't call him a shrimp just because he's shorter than you.
Đừng gọi anh ấy là **tôm** chỉ vì anh ấy thấp hơn bạn.