اكتب أي كلمة!

"show your teeth" بـVietnamese

bộc lộ nanh vuốtthể hiện sự cứng rắn

التعريف

Thể hiện thái độ cứng rắn hoặc quyết đoán để tự bảo vệ mình. Đôi khi cũng có nghĩa là cười hoặc để lộ răng thật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng bóng nghĩa khi bạn thể hiện sự quyết đoán, hay dùng với 'khi...' hoặc 'cuối cùng'. Nghĩa thực tế (cười, nhe răng) ít dùng hơn.

أمثلة

Sometimes you need to show your teeth to protect yourself.

Đôi khi bạn cần **bộc lộ nanh vuốt** để bảo vệ bản thân.

The dog began to show its teeth when it felt threatened.

Con chó bắt đầu **bộc lộ nanh vuốt** khi nó cảm thấy bị đe dọa.

If someone bullies you, don’t be afraid to show your teeth.

Nếu ai đó bắt nạt bạn, đừng ngại **bộc lộ nanh vuốt**.

When the negotiations got tough, she finally showed her teeth and defended her proposal.

Khi đàm phán trở nên căng thẳng, cô ấy cuối cùng đã **bộc lộ nanh vuốt** và bảo vệ đề xuất của mình.

Jake usually avoids arguments, but today he really showed his teeth.

Jake thường tránh tranh cãi, nhưng hôm nay anh ấy thực sự đã **bộc lộ nanh vuốt**.

You have to show your teeth sometimes or people will walk all over you.

Đôi khi bạn phải **bộc lộ nanh vuốt** kẻo người khác sẽ lấn lướt bạn.