"show signs of" بـVietnamese
التعريف
Thể hiện bằng chứng hoặc dấu hiệu cho thấy điều gì đó đang hoặc sẽ xảy ra, như thay đổi, bệnh tật hoặc vấn đề.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng được cả trong hoàn cảnh trang trọng và thông thường, đặc biệt trong y tế, kỹ thuật hoặc khi nói tới sự thay đổi. Thường chỉ dấu hiệu sơ khởi, chưa phải kết quả cuối cùng.
أمثلة
The plants show signs of needing water.
Các cây **có dấu hiệu** cần nước.
She shows signs of improvement after the treatment.
Cô ấy **có dấu hiệu** hồi phục sau điều trị.
The car is old and shows signs of wear.
Chiếc xe đã cũ và **có dấu hiệu** hao mòn.
If you show signs of being tired, take a short break.
Nếu bạn **có dấu hiệu** mệt mỏi, hãy nghỉ ngơi một chút.
The team didn't show signs of giving up, even after losing.
Đội không **có dấu hiệu** bỏ cuộc dù đã thua.
His voice showed signs of emotion when he spoke about his family.
Khi nói về gia đình, giọng anh ấy **có dấu hiệu** xúc động.