اكتب أي كلمة!

"shove around" بـVietnamese

xô đẩyđối xử tệ

التعريف

Đẩy ai đó một cách thô bạo hoặc đối xử tệ với họ, như thể bạn kiểm soát họ và họ phải nghe lời.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Shove around" là cách nói thân mật, thường dùng nói về bắt nạt, đẩy ai đó hoặc cư xử hách dịch. Có thể dùng nghĩa đen (đẩy thực sự) hoặc bóng (cư xử tệ). Hay dùng với "shove (someone) around", ví dụ: "He likes to shove people around at work".

أمثلة

Don't let anyone shove you around at school.

Đừng để ai **xô đẩy** bạn ở trường.

The bigger kids used to shove around the younger ones.

Mấy đứa lớn thường **xô đẩy** mấy đứa nhỏ.

He doesn't like it when people shove him around.

Anh ấy không thích khi bị người khác **xô đẩy**.

I'm tired of letting my boss shove me around all the time.

Tôi mệt mỏi khi cứ để sếp **đối xử tệ** với mình.

You shouldn't just let people shove you around because you're new here.

Chỉ vì mới đến đây, bạn không nên để người khác **xô đẩy** mình.

Some managers love to shove their staff around just to feel powerful.

Một số quản lý thích **xô đẩy nhân viên** chỉ để chứng tỏ quyền lực.