"shotgun wedding" بـVietnamese
التعريف
Một đám cưới diễn ra vội vàng vì người nữ mang thai ngoài ý muốn và có sự ép buộc từ gia đình hoặc xã hội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ thường mang sắc thái hài hước hoặc tiêu cực. Chỉ dùng khi nói về đám cưới do mang thai ngoài ý muốn, không dùng cho hôn nhân sắp đặt thông thường.
أمثلة
They had a shotgun wedding because she was pregnant.
Họ tổ chức **đám cưới chạy bầu** vì cô ấy mang thai.
A shotgun wedding is common in some small towns.
**Đám cưới chạy bầu** khá phổ biến ở một số thị trấn nhỏ.
My parents always joke about their shotgun wedding.
Bố mẹ tôi luôn đùa về **đám cưới chạy bầu** của họ.
It wasn’t exactly a fairy tale; it was more of a shotgun wedding.
Nó không giống chuyện cổ tích; thực chất là một **đám cưới chạy bầu**.
After the news got out, their families pushed for a shotgun wedding.
Sau khi tin đồn lan ra, hai bên gia đình đã thúc ép **đám cưới chạy bầu**.
He always laughs and says their shotgun wedding was the best thing that ever happened to him.
Anh ấy luôn cười và nói **đám cưới chạy bầu** là điều tuyệt nhất từng xảy ra với mình.