"shot full of holes" بـVietnamese
التعريف
Ý chỉ một ý tưởng, lập luận hoặc kế hoạch có rất nhiều lỗi hoặc điểm yếu nghiêm trọng. Nghĩa đen là đầy vết thủng do bị bắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày để phê bình các ý tưởng, giải thích hoặc kế hoạch nhiều lỗi rõ ràng, không dùng cho lỗi nhỏ lẻ.
أمثلة
His plan was shot full of holes and wouldn't work.
Kế hoạch của anh ấy **đầy lỗ hổng** nên không thể thực hiện được.
Their argument was shot full of holes by the teacher.
Lập luận của họ đã bị giáo viên chỉ ra là **đầy lỗ hổng**.
The story he told was shot full of holes and nobody believed it.
Câu chuyện anh ấy kể **đầy lỗ hổng** nên không ai tin.
Honestly, your explanation is shot full of holes—none of it adds up.
Thật lòng, lời giải thích của bạn **đầy lỗ hổng**—không hợp lý chút nào.
The proposal sounded great, but after reviewing it, we found it was shot full of holes.
Đề xuất nghe thì hay, nhưng khi xem xét kỹ lại thì nó **đầy lỗ hổng**.
By the end of the debate, his theory was shot full of holes and he had no comeback.
Kết thúc tranh luận, lý thuyết của anh ta đã bị chỉ ra là **đầy lỗ hổng** và anh ấy không còn lời nào đáp lại.