اكتب أي كلمة!

"shopkeepers" بـVietnamese

chủ cửa hàngngười bán lẻ

التعريف

Chủ cửa hàng là người sở hữu hoặc quản lý các cửa hàng nhỏ, bán hàng trực tiếp cho khách.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Shopkeeper' thường xuất hiện trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng 'store owner' hoặc 'shop owner'. Chủ yếu nói về cửa hàng nhỏ, cá nhân, không dùng cho siêu thị hoặc chuỗi lớn.

أمثلة

The shopkeepers in our neighborhood know everyone by name.

Những **chủ cửa hàng** ở khu phố tôi đều nhớ tên mọi người.

Shopkeepers usually open their stores early in the morning.

**Chủ cửa hàng** thường mở cửa từ rất sớm.

Many shopkeepers decorate their windows for holidays.

Nhiều **chủ cửa hàng** trang trí cửa kính vào dịp lễ.

Local shopkeepers often give great advice about the best products to buy.

Những **chủ cửa hàng** địa phương thường tư vấn mua hàng rất hay.

During the festival, shopkeepers stayed open late to serve more customers.

Vào dịp lễ hội, các **chủ cửa hàng** ở lại mở cửa muộn để phục vụ thêm khách.

Some shopkeepers know all the local gossip before anyone else does.

Một số **chủ cửa hàng** biết hết mọi chuyện trong khu trước cả người khác.